熱流道 rè liú dào · nhiệt lưu đạo Hán Việt: nhiệt lưu đạo · Pinyin: rè liú dào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 流 (lưu) + 道 (đạo)Pinyinrè liú dàoHán Việtnhiệt lưu đạoCấu tạo熱 + 流 + 道 · nhiệt + lưu + đạo nghĩa thành phần: nhiệt + lưu + đạo