熱潮

rè cháo nhiệt triều

Hán Việt: nhiệt triều · Pinyin: rè cháo

Tổng quan

làn sóng nhiệt tình | cơn sốt | cao trào

Cấu tạo: (nhiệt) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làn sóng nhiệt tình | cơn sốt | cao trào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容蓬勃發展的趨勢。如:「年底又是結婚的熱潮了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炽热的心潮; 比喻蓬勃发展﹑热火朝天的形势或行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炽热的心潮。 2.比喻蓬勃发展﹑热火朝天的形势或行动。

Eng

  • CC-CEDICT wave of enthusiasm; craze; upsurge
  • Cihui wave of enthusiasm; craze; upsurge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

高潮