熱潮紅 nhiệt triều hồng Hán Việt: nhiệt triều hồng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 潮 (triều) + 紅 (hồng)Hán Việtnhiệt triều hồngCấu tạo熱 + 潮 + 紅 · nhiệt + triều + hồng nghĩa thành phần: nhiệt + triều + hồng Nghĩa EngCihui 熱潮紅 ècháohóng n. hot flash/flush