熱烈慶祝 nhiệt liệt khánh chúc Hán Việt: nhiệt liệt khánh chúc Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 烈 (liệt) + 慶 (khánh) + 祝 (chúc)Hán Việtnhiệt liệt khánh chúcCấu tạo熱 + 烈 + 慶 + 祝 · nhiệt + liệt + khánh + chúc nghĩa thành phần: nhiệt + liệt + khánh + chúc Nghĩa EngCihui push the boat out