熱電化學 nhiệt điện hóa học Hán Việt: nhiệt điện hóa học Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtnhiệt điện hóa họcCấu tạo熱 + 電 + 化 + 學 · nhiệt + điện + hóa + học nghĩa thành phần: nhiệt + điện + hóa + học Nghĩa EngCihui thermoelectrochemistry