熱真空 nhiệt chân không Hán Việt: nhiệt chân không Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 真 (chân) + 空 (không)Hán Việtnhiệt chân khôngCấu tạo熱 + 真 + 空 · nhiệt + chân + không nghĩa thành phần: nhiệt + chân + không Nghĩa EngCihui thermovacuum