熱眼兒

nhiệt nhãn nhi

Hán Việt: nhiệt nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱眼兒 èyǎnr ►See ¹rèyǎn