熱離子學 nhiệt li tử học Hán Việt: nhiệt li tử học Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 離 (li) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtnhiệt li tử họcCấu tạo熱 + 離 + 子 + 學 · nhiệt + li + tử + học nghĩa thành phần: nhiệt + li + tử + học Nghĩa EngCihui thermionics