熱窩兒 rè wō ér · nhiệt oa nhi Hán Việt: nhiệt oa nhi · Pinyin: rè wō ér Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 窩 (oa) + 兒 (nhi)Pinyinrè wō érHán Việtnhiệt oa nhiCấu tạo熱 + 窩 + 兒 · nhiệt + oa + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + oa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新殓的棺材。Tân Hoa Tự Điển 1.新殓的棺材。