熱縮管
nhiệt súc quản
Hán Việt: nhiệt súc quản · Pinyin: rè suō guǎn
Tổng quan
ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)
Eng
- CC-CEDICT heat shrink tubing (aka heatshrink) (shrinkable plastic tube used to insulate wires)
- Cihui heat shrink tubing (aka heatshrink) (shrinkable plastic tube used to insulate wires)