熱脆性 nhiệt thúy tính Hán Việt: nhiệt thúy tính Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 脆 (thúy) + 性 (tính)Hán Việtnhiệt thúy tínhCấu tạo熱 + 脆 + 性 · nhiệt + thúy + tính nghĩa thành phần: nhiệt + thúy + tính Nghĩa EngCihui 熱脆性 ècuìxìng n. <metal.> red-shortness; brittleness