熱脈衝

rè mài chōng nhiệt mạch xung

Hán Việt: nhiệt mạch xung · Pinyin: rè mài chōng

Tổng quan

xung nhiệt

Cấu tạo: (nhiệt) + (mạch) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT thermal pulse
  • Cihui thermal pulse