熱腦瓜 rè nǎo guā · nhiệt não qua Hán Việt: nhiệt não qua · Pinyin: rè nǎo guā Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 腦 (não) + 瓜 (qua)Pinyinrè nǎo guāHán Việtnhiệt não quaCấu tạo熱 + 腦 + 瓜 · nhiệt + não + qua nghĩa thành phần: nhiệt + não + qua