熱腳兒 rè jiǎo ér · nhiệt cước nhi Hán Việt: nhiệt cước nhi · Pinyin: rè jiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Pinyinrè jiǎo érHán Việtnhiệt cước nhiCấu tạo熱 + 腳 + 兒 · nhiệt + cước + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + cước + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚尚有馀热。谓人刚刚死去。Tân Hoa Tự Điển 1.脚尚有馀热。谓人刚刚死去。