熱色性 nhiệt sắc tính Hán Việt: nhiệt sắc tính Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 色 (sắc) + 性 (tính)Hán Việtnhiệt sắc tínhCấu tạo熱 + 色 + 性 · nhiệt + sắc + tính nghĩa thành phần: nhiệt + sắc + tính Nghĩa EngCihui thermochromatism