熱覆膜 rè fù mó · nhiệt phúc mô Hán Việt: nhiệt phúc mô · Pinyin: rè fù mó Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 覆 (phúc) + 膜 (mô)Pinyinrè fù móHán Việtnhiệt phúc môCấu tạo熱 + 覆 + 膜 · nhiệt + phúc + mô nghĩa thành phần: nhiệt + phúc + mô