熱解圖 nhiệt giải đồ Hán Việt: nhiệt giải đồ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 解 (giải) + 圖 (đồ)Hán Việtnhiệt giải đồCấu tạo熱 + 解 + 圖 · nhiệt + giải + đồ nghĩa thành phần: nhiệt + giải + đồ Nghĩa EngCihui pyrogram