熱象儀 nhiệt tượng nghi Hán Việt: nhiệt tượng nghi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 象 (tượng) + 儀 (nghi)Hán Việtnhiệt tượng nghiCấu tạo熱 + 象 + 儀 · nhiệt + tượng + nghi nghĩa thành phần: nhiệt + tượng + nghi Nghĩa EngCihui 熱象儀 èxiàngyí n. <elec.> thermal imaging system M:¹tái