熱輻射線

nhiệt phúc xạ tuyến

Hán Việt: nhiệt phúc xạ tuyến

Tổng quan

sự bức xạ nhiệt; sự toả nhiệt

Cấu tạo: (nhiệt) + (phúc) + (xạ) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bức xạ nhiệt; sự toả nhiệt