熱運動 rè yùn dòng · nhiệt vận động Hán Việt: nhiệt vận động · Pinyin: rè yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinrè yùn dòngHán Việtnhiệt vận độngCấu tạo熱 + 運 + 動 · nhiệt + vận + động nghĩa thành phần: nhiệt + vận + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物体内部的分子、原子等微观粒子所做的永不停息的无规则运动。热运动越剧烈,物体的温度就越高。