熱里科 rè lǐ kē · nhiệt lí khoa Hán Việt: nhiệt lí khoa · Pinyin: rè lǐ kē Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 里 (lí) + 科 (khoa)Pinyinrè lǐ kēHán Việtnhiệt lí khoaCấu tạo熱 + 里 + 科 · nhiệt + lí + khoa nghĩa thành phần: nhiệt + lí + khoa