熱鍍鋅 rè dù xīn · nhiệt độ tử Hán Việt: nhiệt độ tử · Pinyin: rè dù xīn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鍍 (độ) + 鋅 (tử)Pinyinrè dù xīnHán Việtnhiệt độ tửCấu tạo熱 + 鍍 + 鋅 · nhiệt + độ + tử nghĩa thành phần: nhiệt + độ + tử