熱門兒 nhiệt môn nhi Hán Việt: nhiệt môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt môn nhiCấu tạo熱 + 門 + 兒 · nhiệt + môn + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + môn + nhi Nghĩa EngCihui 熱門兒 èménr ►See rèmén