熱鬧場

rè nào chǎng nhiệt nháo tràng

Hán Việt: nhiệt nháo tràng · Pinyin: rè nào chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (nháo) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热闹的场所; 指官场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热闹的场所。 2.指官场。