熱鬧話 rè nào huà · nhiệt nháo thoại Hán Việt: nhiệt nháo thoại · Pinyin: rè nào huà Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鬧 (nháo) + 話 (thoại)Pinyinrè nào huàHán Việtnhiệt nháo thoạiCấu tạo熱 + 鬧 + 話 · nhiệt + nháo + thoại nghĩa thành phần: nhiệt + nháo + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日常应酬的话。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日常应酬的话。