熱雷暴 nhiệt lôi bạo Hán Việt: nhiệt lôi bạo Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 雷 (lôi) + 暴 (bạo)Hán Việtnhiệt lôi bạoCấu tạo熱 + 雷 + 暴 · nhiệt + lôi + bạo nghĩa thành phần: nhiệt + lôi + bạo Nghĩa EngCihui 熱雷暴 èléibào n. <met.> heat thunderstorm M:³cháng