热风干燥 rè fēng gān zào·nhiệt phong kiền táo Hán Việt: nhiệt phong kiền táo · Pinyin: rè fēng gān zào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 風 (phong) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinrè fēng gān zàoHán Việtnhiệt phong kiền táoCấu tạo熱 + 風 + 乾 + 燥 · nhiệt + phong + kiền + táo nghĩa thành phần: nhiệt + phong + kiền + táo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sấy khí nóngĐứcHandedict Heißlufttrocknung Từ liên quan Gần nghĩa干燥无味 · 干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室 · 干燥工 · 干燥机 · 干燥标本集