熱風乾燥 rè fēng gān zào · nhiệt phong kiền táo Hán Việt: nhiệt phong kiền táo · Pinyin: rè fēng gān zào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 風 (phong) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinrè fēng gān zàoHán Việtnhiệt phong kiền táoCấu tạo熱 + 風 + 乾 + 燥 · nhiệt + phong + kiền + táo nghĩa thành phần: nhiệt + phong + kiền + táo