烷氧基

wán yǎng jīHOÀN DƯỠNG CƠ

Hán Việt: HOÀN DƯỠNG CƠ · Pinyin: wán yǎng jī

Tổng quan

alkoxy (hoá học)

Cấu tạo: 烷 + 氧 (dưỡng) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 alkoxy
  • Tần suất từ alkoxy (hoá học)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alkoxy

Eng

  • Cihui alkoxy (chemistry)
  • Tần suất từ alkoxy (chemistry)

Đức

  • Handedict Alkoxygruppe (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氧基 · 氧基血红素 · 烷氧羰基