烹調術 pēng tiáo shù · phanh điều thuật Hán Việt: phanh điều thuật · Pinyin: pēng tiáo shù Tổng quan nấu ăn Cấu tạo: 烹 (phanh) + 調 (điều) + 術 (thuật)Pinyinpēng tiáo shùHán Việtphanh điều thuậtCấu tạo烹 + 調 + 術 · phanh + điều + thuật nghĩa thành phần: phanh + điều + thuật Nghĩa ViệtCihui nấu ănEngCC-CEDICT cookeryCihui cookery