烹饪书

pēng rèn shūphanh nhẫm thư

Hán Việt: phanh nhẫm thư · Pinyin: pēng rèn shū

Tổng quan

Cấu tạo: 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách nấu ăn
  • Biên soạn cookbook M:¹běn

Eng

  • Cihui 烹飪書 ēngrènshū n. cookbook M:¹běn
  • Tần suất từ n. cookbook M:¹běn

Đức

  • Handedict Kochbuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

烹饪学 · 烹饪法 · 烹飪 · 烹饪 · 烹饪学者 · 烹饪器 · 烹饪术 · 烹饪用具