烹飪書 pēng rèn shū · phanh nhẫm thư Hán Việt: phanh nhẫm thư · Pinyin: pēng rèn shū Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm) + 書 (thư)Pinyinpēng rèn shūHán Việtphanh nhẫm thưCấu tạo烹 + 飪 + 書 · phanh + nhẫm + thư nghĩa thành phần: phanh + nhẫm + thư Nghĩa EngCihui 烹飪書 ēngrènshū n. cookbook M:¹běn