烹飪器

phanh nhẫm khí

Hán Việt: phanh nhẫm khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (nhẫm) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烹飪器 ēngrènqì n. cooking utensils M:¹tái