烹饪器

phanh nhẫm khí

Hán Việt: phanh nhẫm khí

Tổng quan

Cấu tạo: 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ nấu ăn
  • Biên soạn cooking utensils M:¹tái

Eng

  • Cihui 烹飪器 ēngrènqì n. cooking utensils M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

烹饪学 · 烹饪法 · 烹飪 · 烹饪 · 烹饪学者 · 烹饪书 · 烹饪术 · 烹饪用具