烹飪學者 phanh nhẫm học giả Hán Việt: phanh nhẫm học giả Tổng quan nhà chuyên khoa nấu ăn Cấu tạo: 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtphanh nhẫm học giảCấu tạo烹 + 飪 + 學 + 者 · phanh + nhẫm + học + giả nghĩa thành phần: phanh + nhẫm + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà chuyên khoa nấu ăn