烽火樹 fēng huǒ shù · phong hỏa thụ Hán Việt: phong hỏa thụ · Pinyin: fēng huǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 烽 (phong) + 火 (hỏa) + 樹 (thụ)Pinyinfēng huǒ shùHán Việtphong hỏa thụCấu tạo烽 + 火 + 樹 · phong + hỏa + thụ nghĩa thành phần: phong + hỏa + thụ