焄蒿悽愴 Tổng quan Cấu tạo: 焄 + 蒿 (hao) + 悽 (thê) + 愴 (sảng)Cấu tạo焄 + 蒿 + 悽 + 愴 Nghĩa EngCihui 焄蒿凄愴 ūnhāoqīchuàng f.e. Odors of sacrifices affect the offerer.