煥發出 hoán phát xuất Hán Việt: hoán phát xuất Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 發 (phát) + 出 (xuất)Hán Việthoán phát xuấtCấu tạo煥 + 發 + 出 · hoán + phát + xuất nghĩa thành phần: hoán + phát + xuất Nghĩa EngCihui brim over