燜扁豆 muộn biển đậu Hán Việt: muộn biển đậu Tổng quan Cấu tạo: 燜 (muộn) + 扁 (biển) + 豆 (đậu)Hán Việtmuộn biển đậuCấu tạo燜 + 扁 + 豆 · muộn + biển + đậu nghĩa thành phần: muộn + biển + đậu Nghĩa EngCihui 燜扁豆 ènbiǎndòu n. braised string beans