焙固機 bồi cố ki Hán Việt: bồi cố ki Tổng quan người chữa (bệnh, thói xấu...) Cấu tạo: 焙 (bồi) + 固 (cố) + 機 (ki)Hán Việtbồi cố kiCấu tạo焙 + 固 + 機 · bồi + cố + ki nghĩa thành phần: bồi + cố + ki Nghĩa ViệtCihui người chữa (bệnh, thói xấu...)