焙笙炭 bèi shēng tàn · bồi sanh thán Hán Việt: bồi sanh thán · Pinyin: bèi shēng tàn Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 笙 (sanh) + 炭 (thán)Pinyinbèi shēng tànHán Việtbồi sanh thánCấu tạo焙 + 笙 + 炭 · bồi + sanh + thán nghĩa thành phần: bồi + sanh + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代熏焙笙簧的炭。Tân Hoa Tự Điển 1.古代熏焙笙簧的炭。