焚化爐 phần hóa lô Hán Việt: phần hóa lô Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 化 (hóa) + 爐 (lô)Hán Việtphần hóa lôCấu tạo焚 + 化 + 爐 · phần + hóa + lô nghĩa thành phần: phần + hóa + lô Nghĩa EngCihui 焚化爐 énhuàlú n. incinerator; cremator