焚尸人

phần thi nhân

Hán Việt: phần thi nhân

Tổng quan

người thiêu (xác); người đốt rác, lò hoả táng; lò đốt rác

Cấu tạo: 焚 (phần) + 屍 (thi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thiêu xác
  • Tần suất từ người thiêu (xác); người đốt rác, lò hoả táng; lò đốt rác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cremator

Eng

  • Tần suất từ cremator

Từ liên quan

Gần nghĩa

焚尸炉 · 焚尸扬灰 · 焚尸 · 焚尸揚灰 · 焚尸灭迹