焚燒法 phần thiêu pháp Hán Việt: phần thiêu pháp Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 燒 (thiêu) + 法 (pháp)Hán Việtphần thiêu phápCấu tạo焚 + 燒 + 法 · phần + thiêu + pháp nghĩa thành phần: phần + thiêu + pháp Nghĩa EngCihui 焚燒法 énshāofǎ n. burning method/procedure