焚燒爐
phần thiêu lô
Hán Việt: phần thiêu lô · Pinyin: fén shāo lú
Tổng quan
lò đốt rác, lò thiêu; lò hoả táng, người thiêu; người hoả táng
Nghĩa
Việt
- Cihui lò đốt rác, lò thiêu; lò hoả táng, người thiêu; người hoả táng