焚符破璽 fén fú pò xǐ · phần phù phá tỉ Hán Việt: phần phù phá tỉ · Pinyin: fén fú pò xǐ Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 符 (phù) + 破 (phá) + 璽 (tỉ)Pinyinfén fú pò xǐHán Việtphần phù phá tỉCấu tạo焚 + 符 + 破 + 璽 · phần + phù + phá + tỉ nghĩa thành phần: phần + phù + phá + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧毁信符,打碎印章。Tân Hoa Tự Điển 1.烧毁信符,打碎印章。