無一時

wú yī shí vô nhất thì

Hán Việt: vô nhất thì · Pinyin: wú yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒。指很短的時間。元.無名氏《博望燒屯》第二折:「這信風過處,無一時有人下戰書來也。」元.無名氏《漁樵記》第三折:「無一時則見那西門骨剌剌的開了。」也作「不一時」。