無上上品 wú shàng shàng pǐn · vô thượng thượng phẩm Hán Việt: vô thượng thượng phẩm · Pinyin: wú shàng shàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 上 (thượng) + 上 (thượng) + 品 (phẩm)Pinyinwú shàng shàng pǐnHán Việtvô thượng thượng phẩmCấu tạo無 + 上 + 上 + 品 · vô + thượng + thượng + phẩm nghĩa thành phần: vô + thượng + thượng + phẩm