無上佳美 vô thượng giai mĩ Hán Việt: vô thượng giai mĩ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 上 (thượng) + 佳 (giai) + 美 (mĩ)Hán Việtvô thượng giai mĩCấu tạo無 + 上 + 佳 + 美 · vô + thượng + giai + mĩ nghĩa thành phần: vô + thượng + giai + mĩ Nghĩa EngCihui 無上佳美 úshàngjiāměi f.e. the highest pitch of perfection