無主地

vô chủ địa

Hán Việt: vô chủ địa

Tổng quan

không nhằm vào ai, bâng quơ

Cấu tạo: (vô) + (chủ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhằm vào ai, bâng quơ