無主材 vô chủ tài Hán Việt: vô chủ tài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 材 (tài)Hán Việtvô chủ tàiCấu tạo無 + 主 + 材 · vô + chủ + tài nghĩa thành phần: vô + chủ + tài Nghĩa EngCihui 無主材 úzhǔcái n. waif M:¹míng/¹ge