無主物

wú zhǔ wùvô chủ vật

Hán Việt: vô chủ vật · Pinyin: wú zhǔ wù

Tổng quan

(hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ biển), vật vô chủ, trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ, trẻ bơ vơ sống nơi đầu đường xó chợ, chó mèo vô chủ, đầu thừa đuôi thẹo

Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật vô chủ
  • Tần suất từ (hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ biển), vật vô chủ, trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ, trẻ bơ vơ sống nơi đầu đường xó chợ, chó mèo vô chủ, đầu thừa đuôi thẹo
  • Biên soạn ►See wúzhǔ shīwù

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi waif

Eng

  • JMdict ownerless property
  • JMdict bona vacantia
  • Cihui 無主物 úzhǔwù ►See wúzhǔ shīwù
  • Tần suất từ ►See wúzhǔ shīwù

Đức

  • Handedict (Sache, die niemanden betrifft)

ja

  • JMdict 無主物(むしゅぶつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无主地 · 无主的 · 無主見 · 无主 · 無主失物 · 无主题的 · 無主 · 无主见的人