無主物

wú zhǔ wù vô chủ vật

Hán Việt: vô chủ vật · Pinyin: wú zhǔ wù

Tổng quan

(hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ biển), vật vô chủ, trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ, trẻ bơ vơ sống nơi đầu đường xó chợ, chó mèo vô chủ, đầu thừa đuôi thẹo

Cấu tạo: (vô) + (chủ) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ biển), vật vô chủ, trẻ bị bỏ rơi, trẻ bơ vơ, trẻ bơ vơ sống nơi đầu đường xó chợ, chó mèo vô chủ, đầu thừa đuôi thẹo

Eng

  • Cihui 無主物 úzhǔwù ►See wúzhǔ shīwù

ja

  • JMdict ownerless property|bona vacantia