無二價 wú èr jià · vô nhị giá Hán Việt: vô nhị giá · Pinyin: wú èr jià Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 二 (nhị) + 價 (giá)Pinyinwú èr jiàHán Việtvô nhị giáCấu tạo無 + 二 + 價 · vô + nhị + giá nghĩa thành phần: vô + nhị + giá Nghĩa EngCihui 無二價 ú'èrjià n. fixed price